Cụm từ đi cùng với: bacterial
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bacterial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bacterial”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbacterial infectionslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
bacterial infectionlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
bacterial meningitislogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
bacterial chromosomelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
bacterial ribosomeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
bacterial pathogenslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
bacterial conjugationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
bacterial genomelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
bacterial ribosomelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
bacterial genomeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
bacterial cellulosomeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
bacterial pneumonialogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “bacterial”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.