Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: awareness

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “awareness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “awareness”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
phonemic awarenesslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
situational awarenesslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
participation awarenesslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
raise awarenesslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
phonological awarenesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
interoceptive awarenesslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
spatial awarenesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
raising awarenesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
awareness campaignslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
metalinguistic awarenesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
self awarenesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 484 lần
emotional awarenesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần

Đối chiếu cách dùng của “awareness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.