Cụm từ đi cùng với: await
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “await”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “await”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépawait the arrivallogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.350 lần
anxiously awaitlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 868 lần
impatiently awaitlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 516 lần
patiently awaitlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
await the resultlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 811 lần
await the issuelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 359 lần
await developmentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
calmly awaitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
eagerly awaitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
fate awaitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
await the cominglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 700 lần
await the signallogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
Đối chiếu cách dùng của “await”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.