Cụm từ đi cùng với: autumn
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “autumn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “autumn”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépautumn leaveslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 513 lần
autumn tintslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
tints of autumnlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 87 lần
autumn rainslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
early autumnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 556 lần
autumn eveningslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
late autumnlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
autumn windslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
autumn foliagelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
Đối chiếu cách dùng của “autumn”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.