E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: authority

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “authority”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “authority”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
local authoritylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.125 lần
civil authoritylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 798 lần
military authoritylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 835 lần
supreme authoritylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 590 lần
constituted authoritylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
legal authoritylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
royal authoritylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 674 lần
municipal authoritylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
parental authoritylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
ecclesiastical authoritylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
competent authoritylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 309 lần
federal authoritylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần

Đối chiếu cách dùng của “authority”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.