Cụm từ đi cùng với: attorney
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “attorney”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attorney”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépdistrict attorneylogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.131 lần
prosecuting attorneylogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 338 lần
attorney generallogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.665 lần
state's attorneylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
attorney general'slogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
defense attorneylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
ace attorneylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
attorney stockwelllogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
deputy attorneylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
commonwealth attorneylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
Đối chiếu cách dùng của “attorney”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.