Cụm từ đi cùng với: attentive
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “attentive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attentive”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépattentive listenerlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
attentive observerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
attentive listenerslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
attentive perusallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
attentive earlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
attentive audiencelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
Đối chiếu cách dùng của “attentive”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.