Cụm từ đi cùng với: attention
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “attention”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attention”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépattract attentionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.744 lần
attracted the attentionlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.802 lần
attract the attentionlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.263 lần
pay attentionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.891 lần
particular attentionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.353 lần
special attentionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.012 lần
attracted attentionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 719 lần
attracting attentionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 616 lần
paying attentionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
undivided attentionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
public attentionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 961 lần
rapt attentionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
Đối chiếu cách dùng của “attention”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.