Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: attendant

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “attendant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “attendant”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
medical attendantlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 567 lần
female attendantlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
faithful attendantlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
constant attendantlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
personal attendantlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
regular attendantlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
confidential attendantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
flight attendantlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần

Đối chiếu cách dùng của “attendant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.