E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: atmosphere

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “atmosphere”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “atmosphere”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
earth's atmospherelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
stifling atmospherelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
moral atmospherelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
heated atmospherelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
murky atmospherelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
purer atmospherelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
hazy atmospherelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
rarefied atmospherelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
smoky atmospherelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
sultry atmospherelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
oppressive atmospherelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
surrounding atmospherelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần

Đối chiếu cách dùng của “atmosphere”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.