E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: athletic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “athletic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “athletic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
athletic sportslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
women's athleticlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
athletic championshipslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
athletic exerciseslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
collegiate athleticlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
athletic competitionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
athletic associationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
athletic teamslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
athletic competitionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
athletic contestslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
athletic coachinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
oakland athleticlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “athletic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.