Cụm từ đi cùng với: athlete
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “athlete”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “athlete”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépelite athletelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
olympic athletelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
professional athletelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
amateur athletelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
paralympic athletelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
athlete competedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
athlete dopinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
athlete competinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “athlete”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.