Cụm từ đi cùng với: astonishment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “astonishment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “astonishment”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéputter astonishmentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 624 lần
exclamation of astonishmentlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
blank astonishmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
profound astonishmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
dumb with astonishmentlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 242 lần
mute astonishmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
unfeigned astonishmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
intense astonishmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
utmost astonishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
speechless astonishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
undisguised astonishmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
unbounded astonishmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
Đối chiếu cách dùng của “astonishment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.