Cụm từ đi cùng với: assume
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “assume”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “assume”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépassume the dotslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 632 lần
assume the titlelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 444 lần
assume an expressionlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 690 lần
assume the offensivelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
assume the responsibilitylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
assume commandlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 539 lần
assume an airlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.140 lần
gradually assumelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
assume indifferencelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
assume the commandlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 423 lần
assume an attitudelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
assume the appearancelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 489 lần
Đối chiếu cách dùng của “assume”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.