Cụm từ đi cùng với: assistance
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “assistance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “assistance”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéppecuniary assistancelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
medical assistancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
render assistancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
valuable assistancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
offers of assistancelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 226 lần
timely assistancelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
financial assistancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
mutual assistancelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
Đối chiếu cách dùng của “assistance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.