Cụm từ đi cùng với: assist
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “assist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “assist”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghéprecorded assistlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
recording assistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
materially assistlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
greatly assistlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
willing to assistlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
ably assistlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
Đối chiếu cách dùng của “assist”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.