Cụm từ đi cùng với: assess
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “assess”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “assess”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépassess the effectivenesslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
assess valuationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
assess the credibilitylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
assess taxeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
Đối chiếu cách dùng của “assess”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.