Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aspiration

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “aspiration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “aspiration”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
lofty aspirationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
loftiest aspirationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
loftier aspirationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
nobler aspirationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
fervent aspirationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “aspiration”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.