Cụm từ đi cùng với: artistic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “artistic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “artistic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépartistic temperamentlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
artistic tasteslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
artistic skilllogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
artistic meritlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
artistic directorlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
artistic talentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
artistic tastelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
artistic excellencelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
artistic creationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
purely artisticlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
artistic productionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
artistic careerlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
Đối chiếu cách dùng của “artistic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.