Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: arrangement

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “arrangement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “arrangement”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
domestic arrangementlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 524 lần
necessary arrangementlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 912 lần
final arrangementlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
preliminary arrangementlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
internal arrangementlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
amicable arrangementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
satisfactory arrangementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
interior arrangementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
household arrangementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
previous arrangementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần

Đối chiếu cách dùng của “arrangement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.