Cụm từ đi cùng với: around
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “around”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “around”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéparms aroundlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.341 lần
looked aroundlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.110 lần
gathered aroundlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.676 lần
arm aroundlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.325 lần
around the worldlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.898 lần
looking aroundlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.884 lần
look aroundlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.795 lần
glance aroundlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.479 lần
around the cornerlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.422 lần
glanced aroundlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.209 lần
circle aroundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.027 lần
crowded aroundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 918 lần
Đối chiếu cách dùng của “around”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.