Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: armchair

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “armchair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “armchair”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
armchair upholsteredlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
cushioned armchairlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
leathern armchairlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
wicker armchairlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “armchair”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.