Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aristocracy

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “aristocracy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “aristocracy”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
feudal aristocracylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
hereditary aristocracylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
bloated aristocracylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
titled aristocracylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
moneyed aristocracylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
beggarly aristocracylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “aristocracy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.