Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: archaeology

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “archaeology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “archaeology”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
processual archaeologylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
marxist archaeologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
prehistoric archaeologylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “archaeology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.