E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: approach

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “approach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “approach”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
approach nearerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.454 lần
rapidly approachlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.283 lần
nearest approachlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 915 lần
nearer approachlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 755 lần
fast approachlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 898 lần
approach footstepslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 534 lần
approach the spotlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 650 lần
footsteps approachlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
near approachlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.074 lần
approach marriagelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 602 lần
slowly approachlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần

Đối chiếu cách dùng của “approach”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.