Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: appraisal

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “appraisal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “appraisal”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
cognitive appraisallogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
coping appraisallogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
secondary appraisallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
intergroup appraisallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
appraisal theorylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
threat appraisallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
perceives the appraisallogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
performance appraisallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
primary appraisallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của “appraisal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.