Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: appliance

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “appliance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “appliance”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
mechanical appliancelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
electrical appliancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
telegraphy appliancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
surgical appliancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
licensed appliancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
wrecking appliancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
hereto appliancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “appliance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.