Cụm từ đi cùng với: appeal
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “appeal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “appeal”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépmute appeallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
court of appeallogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.021 lần
piteous appeallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
pathetic appeallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
passionate appeallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
earnest appeallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
urgent appeallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
direct appeallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
eloquent appeallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
Đối chiếu cách dùng của “appeal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.