Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: apology

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “apology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “apology”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
profuse apologylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
humble apologylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
ample apologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
abject apologylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
formal apologylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần

Đối chiếu cách dùng của “apology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.