Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: anxiously

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “anxiously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “anxiously”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
anxiously awaitinglogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 550 lần
anxiously awaitedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
waited anxiouslylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 512 lần
anxiously watchinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 468 lần
anxiously expectinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
peered anxiouslylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
anxiously inquiredlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
inquired anxiouslylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
gazed anxiouslylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
looked anxiouslylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.717 lần
anxiously watchedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
glanced anxiouslylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần

Đối chiếu cách dùng của “anxiously”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.