Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: anxiety

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “anxiety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “anxiety”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
intense anxietylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 912 lần
anxiety disorderslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 428 lần
feverish anxietylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
anxiety disorderlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
anxiety lestlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
depression anxietylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần
breathless anxietylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
anxiety concerninglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
greatest anxietylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
painful anxietylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
anxiety depressionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
nervous anxietylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần

Đối chiếu cách dùng của “anxiety”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.