Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: antiquity

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “antiquity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “antiquity”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
classical antiquitylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
remote antiquitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
monuments of antiquitylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần
relics of antiquitylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
remotest antiquitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
egyptian antiquitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
typographical antiquitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
relic of antiquitylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 47 lần
heroes of antiquitylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
collection of antiquitylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
pagan antiquitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
sages of antiquitylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “antiquity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.