Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: antique

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “antique”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “antique”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
moire antiquelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
verd antiquelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
antique statueslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
morocco antiquelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
calf antiquelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
antique sculpturelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
verde antiquelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
moir antiquelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
antique statuelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
antique vaseslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
antique furniturelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
kangleipak antiquelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “antique”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.