Cụm từ đi cùng với: anticipate
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “anticipate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “anticipate”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépconfidently anticipatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
Đối chiếu cách dùng của “anticipate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.