Cụm từ đi cùng với: antibody
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “antibody”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “antibody”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmonoclonal antibodylogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
neutralizing antibodylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
antigen antibodylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
hla antibodylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
polyclonal antibodylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
igg antibodylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
catalytic antibodylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
antibody antigenlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
igm antibodylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
secondary antibodylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
fluorescent antibodylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
primary antibodylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “antibody”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.