Cụm từ đi cùng với: announce
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “announce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “announce”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépannounce the arrivallogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 661 lần
servant announcelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 591 lần
announce the approachlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 472 lần
officially announcelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
publicly announcelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
formally announcelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
Đối chiếu cách dùng của “announce”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.