Cụm từ đi cùng với: animal
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “animal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “animal”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépwild animallogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.174 lần
domestic animallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.085 lần
animal spiritslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 794 lần
animal kingdomlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 674 lần
dumb animallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
noble animallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 751 lần
lower animallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 679 lần
pack animallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 406 lần
animal foodlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
cruelty to animallogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 297 lần
Đối chiếu cách dùng của “animal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.