Cụm từ đi cùng với: anguish
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “anguish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “anguish”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmental anguishlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
unutterable anguishlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
bitter anguishlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
cry of anguishlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 485 lần
intolerable anguishlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
unspeakable anguishlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
mortal anguishlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
inexpressible anguishlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
poignant anguishlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
bitterest anguishlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
wail of anguishlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
keenest anguishlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
Đối chiếu cách dùng của “anguish”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.