Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ancestor

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “ancestor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ancestor”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
remote ancestorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
maternal ancestorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
illustrious ancestorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
ancestor worshiplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
common ancestorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
saxon ancestorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
puritan ancestorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “ancestor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.