E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: among

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “among”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “among”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
among the treeslogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.983 lần
among the rockslogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.343 lần
among otherslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.777 lần
among the hillslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.268 lần
among the mountainslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.262 lần
among the busheslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.950 lần
among the indianslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.819 lần
among the crowdlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.820 lần
among the restlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.306 lần
among strangerslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.433 lần
distributed amonglogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.338 lần
among the peoplelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.661 lần

Đối chiếu cách dùng của “among”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.