Cụm từ đi cùng với: ammonia
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “ammonia”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ammonia”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépammonia nhlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
methane ammonialogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
aqua ammonialogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
carbonate of ammonialogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
aqueous ammonialogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
anhydrous ammonialogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
nitrate of ammonialogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
sulphate of ammonialogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
ammonia methanelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
phosphate of ammonialogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
vial of ammonialogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “ammonia”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.