Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: amino

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amino”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “amino”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
amino acidslogDice 13.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.308 lần
amino acidlogDice 11.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.818 lần
essential aminologDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
hydrophobic aminologDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
nonessential aminologDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
sequence of aminologDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
aromatic aminologDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
terminal aminologDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
hydrophilic aminologDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
alpha aminologDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
acidic aminologDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
polar aminologDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “amino”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.