E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ambition

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “ambition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ambition”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
laudable ambitionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
worldly ambitionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
personal ambitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 335 lần
highest ambitionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
vaulting ambitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
selfish ambitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
boundless ambitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “ambition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.