Cụm từ đi cùng với: ambassador
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ambassador”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ambassador”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvenetian ambassadorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
austrian ambassadorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
spanish ambassadorlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
french ambassadorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 858 lần
russian ambassadorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
prussian ambassadorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
foreign ambassadorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
swedish ambassadorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
british ambassadorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
persian ambassadorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
turkish ambassadorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
ambassador at constantinoplelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần
Đối chiếu cách dùng của “ambassador”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.