Cụm từ đi cùng với: amateur
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amateur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “amateur”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépamateur theatricalslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
amateur radiologDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
amateur detectivelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
amateur transmitterslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
amateur stationslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
amateur wirelesslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
amateur transmittinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
australian amateurlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
amateur athleteslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
amateur operator'slogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
amateur photographerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
amateur experimenterslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “amateur”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.