Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aluminium

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “aluminium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “aluminium”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
aluminium oxidelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
aluminium alloyslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
aluminium foillogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
aluminium chloridelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
aluminium titaniumlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
aluminium sulfatelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “aluminium”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.