Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alternate

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “alternate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “alternate”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
alternate layerslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
alternate stripeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
alternate currentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
alternate spellinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
alternate spellingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
alternate fitslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “alternate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.