E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: altar

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “altar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “altar”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
altar railslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
hymeneal altarlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
high altarlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.193 lần
sacrificial altarlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
altar clothslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
altar piecelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
altar clothlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần

Đối chiếu cách dùng của “altar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.