Cụm từ đi cùng với: alphabetical
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “alphabetical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “alphabetical”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépalphabetical indexlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
alphabetical listinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
listed in alphabeticallogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “alphabetical”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.