Cụm từ đi cùng với: alphabet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alphabet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “alphabet”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépphonetic alphabetlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
cyrillic alphabetlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
latin alphabetlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
arabic alphabetlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
phoenician alphabetlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
hebrew alphabetlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
greek alphabetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
morse alphabetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
meitei alphabetlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
alphabet ipalogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
vietnamese alphabetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
armenian alphabetlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “alphabet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.